begonia erythrophylla

begonia erythrophylla

A gardener carefully waters a begonia erythrophylla in a sunny greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Begonia erythrophylla một loài thực vật thân thảo lâu năm, thuộc họ Thu hải đường (Begoniaceae). Loài này đặc điểm thân rễ (rhizomatous) mọng nước, hình tròn hoặc bầu dục, với mặt dưới của màu đỏ hoặc đỏ tía. Tên gọi "erythrophylla" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa " đỏ".

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây trồng trong nhà phổ biến nhờ mặt dưới màu đỏ hấp dẫn của .)
  • (Cây này cần đất thoát nước tốt ánh sáng mặt trời gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Begonia erythrophylla" trong làm vườn: Loài cây này thường được trồng trong chậu hoặc làm cây che phủ đất trong các khu vườn bóng râm, nhờ khả năng chịu bóng trang trí đẹp.
    • In tropical gardens, begonia erythrophylla is often used as ground cover. (Trong các khu vườn nhiệt đới, Begonia erythrophylla thường được dùng làm cây che phủ đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Begonia (danh từ): Chi thực vật Thu hải đường, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • There are over 1,800 species of begonia. ( hơn 1.800 loài thu hải đường.)
  • Erythrophyllous (tính từ): màu đỏ (thuật ngữ thực vật học).
    • The erythrophyllous leaves of this plant are striking. (Những chiếc màu đỏ của loài cây này rất nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Thu hải đường đỏ: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài .
  • Rhizomatous begonia: Thu hải đường thân rễ (chỉ chung các loài thu hải đường thân rễ).
Các cụm từ liên quan
  • Rhizomatous begonia: Thu hải đường thân rễ (cụm từ mô tả nhóm thực vật thân rễ).
    • Many rhizomatous begonias, like begonia erythrophylla, are easy to care for. (Nhiều loài thu hải đường thân rễ, như Begonia erythrophylla, rất dễ chăm sóc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Begonia erythrophylla, đây tên khoa học của một loài thực vật.